bây chừ

bây chừ

Bây chừ trời đã tạnh mưa.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lúc này, hiện tại: "Bây chừ" một từ dùng để chỉ thời điểm hiện tại, thời điểm đang diễn ra. Đây một từ cổ hoặc phương ngữ, đồng nghĩa với "bây giờ".
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Bây chừ trời đã tạnh mưa. (Lúc này trời đã tạnh mưa.)
    • Việc ấy để bây chừ tính sau. (Việc ấy để lúc này tính sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói địa phương: Từ này thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ, thơ ca cổ hoặc trong khẩu ngữ của một số vùng miền để tạo sắc thái cổ xưa, mộc mạc.
    • Bây chừ anh mới hỏi thì đã muộn rồi. (Bây giờ anh mới hỏi thì đã muộn rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bây giờ (phó từ): Hiện tại, lúc này. Đây từ phổ thông, hiện đại thông dụng hơn "bây chừ".
  • Hiện nay (phó từ): Hiện tại, trong thời gian gần đây. Mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Hiện tại (danh từ/phó từ): Thời điểm đang xét đến.
Từ đồng nghĩa
  • Giờ đây: Lúc này, bây giờ (thường dùng trong văn viết).
  • Hiện thời: Lúc này, vào thời điểm hiện tại.
  • Lúc này: Ngay tại thời điểm đang nói.
Lưu ý sử dụng
  • "Bây chừ" một từ ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, ca dao hoặc là phương ngữ của một số địa phương (như miền Trung).
  • Trong giao tiếp văn viết tiêu chuẩn ngày nay, nên dùng "bây giờ" để thay thế.

Từ chứa "bây chừ"